clinic
/ˈklɪnɪk/
Âm tiết cli·nic
Trọng âm CLI-nic
Phân tích Phonics
cli
/klɪ/
i ngắn
nic
/nɪk/
c cứng
Nghĩa
phòng khám
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(class) + i=/ɪ/(sit) + nic=/nɪk/(picnic)
Ví dụ
She went to the clinic for a checkup.
Cô ấy đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.