coax

/koʊks/
Âm tiết coax
Trọng âm COAX

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
oa
/oʊ/
o dài
x
/ks/
x=ks

Nghĩa

dỗ dành, thuyết phục nhẹ nhàng

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + oa=/oʊ/(boat) + x=/ks/(box)

Ví dụ

She tried to coax the child into eating vegetables.

Cô ấy cố gắng dỗ đứa trẻ ăn rau.