musical

/ˈmjuːzɪkəl/
Âm tiết mu·si·cal
Trọng âm MU-si-cal

Phân tích Phonics

mu
/mjuː/
u-e dài
si
/zɪ/
phụ âm hữu
cal
/kəl/
c cứng

Nghĩa

thuộc về âm nhạc; nhạc kịch

Tham chiếu phát âm

💡

mu=/mjuː/(music) + si=/zɪ/(visit) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

She loves watching musical shows on Broadway.

Cô ấy rất thích xem các vở nhạc kịch trên Broadway.