couch

/kaʊtʃ/
Âm tiết couch
Trọng âm COUCH

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
ou
/aʊ/
quy tắc nhị trùng
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

ghế sô-pha

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + ou=/aʊ/(out) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

She is sitting on the couch watching TV.

Cô ấy đang ngồi trên ghế sô-pha xem TV.