sacred

/ˈseɪkrɪd/
Âm tiết sa·cred
Trọng âm SA-cred

Phân tích Phonics

sa
/seɪ/
a_e dài
cred
/krɪd/
c cứng

Nghĩa

thiêng liêng; thuộc về tôn giáo; đáng tôn kính

Tham chiếu phát âm

💡

sa=/seɪ/(say) + cred=/krɪd/(grid)

Ví dụ

This temple is a sacred place for local people.

Ngôi đền này là nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.