peculiar

/pɪˈkjuːliər/
Âm tiết pe·cu·li·ar
Trọng âm pe-CU-li-ar

Phân tích Phonics

pe
/pɪ/
i ngắn
cu
/kjuː/
c cứng
li
/lɪ/
i ngắn
ar
/ər/
schwa r

Nghĩa

kỳ lạ; đặc trưng riêng

Tham chiếu phát âm

💡

pi=/pɪ/(pin) + cue=/kjuː/(cue) + li=/lɪ/(limit) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

There is a peculiar smell in the room.

Có một mùi kỳ lạ trong căn phòng.