calm

/kɑːm/
Âm tiết calm
Trọng âm CALM

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
al
/ɑː/
chữ câm
m
/m/
âm ng

Nghĩa

bình tĩnh; yên lặng; làm dịu

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + al=/ɑː/(palm) + m=/m/(man)

Ví dụ

She stayed calm during the emergency.

Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.