bark
/bɑːrk/
Âm tiết bark
Trọng âm BARK
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
k
/k/
c cứng
Nghĩa
tiếng chó sủa; vỏ cây
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + ar=/ɑːr/(car) + k=/k/(kite)
Ví dụ
I heard a dog bark loudly at night.
Tôi nghe một con chó sủa to vào ban đêm.