eric

/ˈɛrɪk/
Âm tiết e·ric
Trọng âm ER-ic

Phân tích Phonics

e
/ɛ/
e ngắn
r
/r/
âm r
i
/ɪ/
i ngắn
c
/k/
c cứng

Nghĩa

Eric (tên nam)

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + c=/k/(cat)

Ví dụ

Eric is my best friend.

Eric là bạn thân nhất của tôi.