cool
/kuːl/
Âm tiết cool
Trọng âm COOL
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
oo
/uː/
oo dài
l
/l/
l cuối
Nghĩa
mát; ngầu
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + oo=/uː/(food) + l=/l/(look)
Ví dụ
This room feels cool in the summer.
Căn phòng này mát mẻ vào mùa hè.