care
/keər/
Âm tiết care
Trọng âm CARE
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
are
/eər/
r控元音
Nghĩa
sự quan tâm; chăm sóc
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/ (cat) + are=/eər/ (bare)
Ví dụ
She takes good care of her parents.
Cô ấy chăm sóc cha mẹ rất tốt.