mechanic

/məˈkænɪk/
Âm tiết me·chan·ic
Trọng âm me-CHAN-ic

Phân tích Phonics

me
/mə/
schwa
chan
/kæn/
c cứng
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

thợ máy; thợ sửa chữa

Tham chiếu phát âm

💡

me=/mə/(about) + chan=/kæn/(can) + ic=/ɪk/(public)

Ví dụ

The mechanic fixed my car in one hour.

Người thợ máy đã sửa xong xe của tôi trong một giờ.