metric
/ˈmetrɪk/
Âm tiết met·ric
Trọng âm MET-ric
Phân tích Phonics
met
/met/
e ngắn
ric
/rɪk/
c cứng
Nghĩa
thuộc hệ mét; phép đo; chỉ số đo lường
Tham chiếu phát âm
💡
met=/met/(met) + ric=/rɪk/(Rick)
Ví dụ
The company uses a clear metric to measure success.
Công ty này sử dụng một metric rõ ràng để đo lường thành công.