âm ch
Quy tắc cốt lõi
ch trong tiếng Anh thường phát âm /tʃ/, là sự kết hợp của t + sh. Một số từ ngoại lệ đọc /k/ (nguồn gốc Hy Lạp) hoặc /ʃ/ (nguồn gốc Pháp).
Hướng dẫn phát âm
Đầu lưỡi chạm lợi trên, chặn hơi ngắn rồi bật ra thành ma sát. Môi hơi tròn, âm vô thanh.
Phân tích từ
- achieve: ch đầu từ = /tʃ/.
- anchovy: vẫn là /tʃ/.
- arch: ch cuối từ = /tʃ/.
Tránh lỗi
Đừng nhầm ch /tʃ/ với sh /ʃ/ và lưu ý ngoại lệ như chorus đọc /k/.
Phân tích Phonics
Chặn rồi bật ra thành ma sát
Tham chiếu phát âm
- Luyện t + sh trước
- Xem nguồn gốc từ
Common Mistakes
Đọc thành sh
Bỏ qua ngoại lệ /k/
Từ ví dụ
All Words (94)
achieve anchovy arch attach avalanche bench bleach breach butcher chair chalk chamber champion chance chancellor change chant chap chapel chapter char charitable charm chart chase chat cheap cheer cheese cheque cherish cherry chess chest chew chick chicken chief child children chile chill chilly chimney china chip choice choke choose choosy chop chopstick chore chunk church churchill couch crouch each enrich franchise french grandchildren itchy kitchen launch luncheon machine march merchandise much nurture orchard ouch perch porch preach punch purchase ranch reach rich satchel search speech speechless such teach tech torch touch trench voucher which