church
/tʃɜːrtʃ/
Âm tiết church
Trọng âm CHURCH
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
ur
/ɜːr/
r控元音
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
nhà thờ; giáo hội
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + ur=/ɜːr/(bird) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
They go to church every Sunday.
Họ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.