chapel

/ˈtʃæpəl/
Âm tiết cha·pel
Trọng âm CHA-pel

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
a
/æ/
a ngắn
p
/p/
th vô thanh
el
/əl/
schwa

Nghĩa

nhà nguyện; nhà thờ nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + a=/æ/(cat) + pel=/pəl/(apple)

Ví dụ

They were married in a small chapel by the lake.

Họ đã kết hôn trong một nhà nguyện nhỏ bên hồ.