touch
/tʌtʃ/
Âm tiết touch
Trọng âm TOUCH
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
ou
/ʌ/
oo ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
chạm vào
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(time) + ou=/ʌ/(country) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
Please do not touch the glass.
Xin đừng chạm vào kính.