itchy
/ˈɪtʃi/
Âm tiết it·chy
Trọng âm ITCH-y
Phân tích Phonics
it
/ɪt/
i ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
ngứa
Tham chiếu phát âm
💡
it=/ɪt/(sit) + ch=/tʃ/(chair) + y=/i/(happy)
Ví dụ
My skin feels itchy after the mosquito bite.
Da tôi bị ngứa sau khi muỗi đốt.