orchard
/ˈɔːrtʃərd/
Âm tiết or·chard
Trọng âm OR-chard
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
r控元音
ch
/tʃ/
âm ch
ard
/ərd/
schwa r
Nghĩa
vườn cây ăn trái
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(or) + ch=/tʃ/(chair) + ard=/ərd/(heard)
Ví dụ
The apple orchard is beautiful in spring.
Vườn táo rất đẹp vào mùa xuân.