choke
/tʃoʊk/
Âm tiết choke
Trọng âm CHOKE
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
oke
/oʊk/
o dài
Nghĩa
nghẹt thở; thất bại vì áp lực
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + o_e=/oʊ/(home) + k=/k/(kite)
Ví dụ
He began to choke on a piece of food.
Anh ấy bị nghẹn vì một miếng thức ăn.