cheque
/tʃek/
Âm tiết cheque
Trọng âm CHEQUE
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
e
/e/
e ngắn
que
/k/
qu=kw
Nghĩa
séc (ngân phiếu)
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + e=/e/(bed) + que=/k/(antique)
Ví dụ
She paid the bill by cheque.
Cô ấy thanh toán hóa đơn bằng séc.