satchel
/ˈsætʃəl/
Âm tiết sat·chel
Trọng âm SAT-chel
Phân tích Phonics
sat
/sæt/
a ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
el
/əl/
schwa
Nghĩa
cặp nhỏ, túi đeo vai
Tham chiếu phát âm
💡
sat=/sæt/(sat) + ch=/tʃ/(chair) + el=/əl/(label)
Ví dụ
She carried her books in a brown leather satchel.
Cô ấy mang sách trong một chiếc cặp da màu nâu.