launch
/lɔːntʃ/
Âm tiết launch
Trọng âm LAUNCH
Phân tích Phonics
l
/l/
chữ nguyên âm
au
/ɔː/
au dài
n
/n/
âm ng
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
khởi động; phóng (tên lửa)
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(lamp) + au=/ɔː/(author) + n=/n/(nose) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
The company will launch a new product next month.
Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.