enrich
/ɪnˈrɪtʃ/
Âm tiết en·rich
Trọng âm en-RICH
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
rich
/rɪtʃ/
âm ch
Nghĩa
làm phong phú; làm giàu thêm
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + rich=/rɪtʃ/(rich)
Ví dụ
Reading widely can enrich your knowledge.
Đọc nhiều có thể làm phong phú kiến thức của bạn.