chart
/tʃɑːrt/
Âm tiết chart
Trọng âm CHART
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
biểu đồ, sơ đồ
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + ar=/ɑːr/(car) + t=/t/(top)
Ví dụ
The teacher explained the data using a chart.
Giáo viên giải thích dữ liệu bằng một biểu đồ.