chick
/tʃɪk/
Âm tiết chick
Trọng âm CHICK
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm k
Nghĩa
gà con; (thân mật) cô gái trẻ
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back)
Ví dụ
The chick followed its mother.
Gà con đi theo mẹ của nó.