voucher

/ˈvaʊtʃər/
Âm tiết vou·cher
Trọng âm VOU-cher

Phân tích Phonics

vou
/vaʊ/
ou/ow
ch
/tʃ/
âm ch
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

phiếu mua hàng; chứng từ

Tham chiếu phát âm

💡

vou=/aʊ/(out) + ch=/tʃ/(chair) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

I used a voucher to get a discount on my purchase.

Tôi đã dùng phiếu giảm giá để được giảm giá.