trench
/trentʃ/
Âm tiết trench
Trọng âm TRENCH
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
e
/e/
nguyên âm ngắn
nch
/ntʃ/
âm ch
Nghĩa
hào, rãnh (đào dài và hẹp)
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + e=/e/(bed) + nch=/ntʃ/(bench)
Ví dụ
The soldiers hid in the trench during the battle.
Những người lính ẩn nấp trong chiến hào أثناء trận chiến.