punch

/pʌntʃ/
Âm tiết punch
Trọng âm PUNCH

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
n
/n/
âm ng
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

đấm; cú đấm

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + u=/ʌ/(cup) + n=/n/(net) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

He threw a quick punch.

Anh ấy tung ra một cú đấm nhanh.