cheap
/tʃiːp/
Âm tiết cheap
Trọng âm CHEAP
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
ea
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
rẻ
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + ea=/iː/(eat) + p=/p/(pen)
Ví dụ
This shirt is cheap but good quality.
Chiếc áo này rẻ nhưng chất lượng tốt.