chat

/tʃæt/
Âm tiết chat
Trọng âm CHAT

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
a
/æ/
a ngắn
t
/t/
t vô thanh

Nghĩa

trò chuyện; nói chuyện thân mật

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + a=/æ/(cat) + t=/t/(top)

Ví dụ

Let’s chat after class.

Chúng ta trò chuyện sau giờ học nhé.