cheer

/tʃɪr/
Âm tiết cheer
Trọng âm CHEER

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
ee
/ɪ/
nguyên âm ngắn
r
/r/
r控元音

Nghĩa

cổ vũ; tiếng reo hò

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + eer=/ɪr/(beer)

Ví dụ

The fans cheer for their team.

Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ.