chair

/tʃɛr/
Âm tiết chair
Trọng âm CHAIR

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
air
/ɛr/
r控元音

Nghĩa

cái ghế

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(cheese) + air=/ɛr/(hair)

Ví dụ

Please sit on the chair.

Xin hãy ngồi lên cái ghế.