preach

/priːtʃ/
Âm tiết preach
Trọng âm PREACH

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
nguyên âm dài
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

thuyết giảng; khuyên răn mạnh mẽ

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + ea=/iː/(eat) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

The pastor will preach on Sunday.

Mục sư sẽ thuyết giảng vào Chủ nhật.