anchovy

/ˈæn.tʃoʊ.vi/
Âm tiết an·cho·vy
Trọng âm AN-cho-vy

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
cho
/tʃoʊ/
âm ch
vy
/vi/
y âm i

Nghĩa

cá cơm muối, thường dùng trong nấu ăn

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(cat) + cho=/tʃoʊ/(choke) + vy=/vi/(violin)

Ví dụ

She added anchovy to the pasta sauce.

Cô ấy cho cá cơm muối vào nước sốt mì.