bench

/bentʃ/
Âm tiết bench
Trọng âm BENCH

Phân tích Phonics

b
/b/
th vô thanh
en
/en/
e ngắn
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

băng ghế; ghế dài

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(boy) + en=/en/(pen) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

They sat on a bench in the park.

Họ ngồi trên một băng ghế trong công viên.