avalanche
/ˈæv.ə.læntʃ/
Âm tiết av·a·lanche
Trọng âm AV-a-lanche
Phân tích Phonics
a
/æ/
a ngắn
va
/və/
schwa
lan
/læn/
a ngắn
che
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
tuyết lở; sự ập đến ồ ạt
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + va=/və/(lava, âm nhẹ) + lan=/læn/(land) + che=/tʃ/(cheese)
Ví dụ
The avalanche blocked the mountain road.
Trận tuyết lở đã chặn con đường trên núi.