butcher

/ˈbʊtʃər/
Âm tiết but·cher
Trọng âm BUT-cher

Phân tích Phonics

but
/bʊt/
u ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
er
/ər/
schwa

Nghĩa

người bán thịt; đồ tể

Tham chiếu phát âm

💡

but=/bʊt/(put) + ch=/tʃ/(chair) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The butcher cuts fresh meat every morning.

Người bán thịt cắt thịt tươi mỗi buổi sáng.