speechless
/ˈspiːtʃləs/
Âm tiết speech·less
Trọng âm SPEECH-less
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
ch
/tʃ/
âm ch
less
/ləs/
schwa
Nghĩa
không nói nên lời; câm lặng vì ngạc nhiên
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ee=/iː/(see) + ch=/tʃ/(chair) + less=/ləs/(careless)
Ví dụ
I was speechless when I heard the news.
Tôi đã không nói nên lời khi nghe tin đó.