char

/tʃɑr/
Âm tiết char
Trọng âm CHAR

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
ar
/ɑr/
ar uốn lưỡi

Nghĩa

đốt cháy, làm cháy xém; vết cháy

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + ar=/ɑr/(car)

Ví dụ

Be careful not to char the meat on the grill.

Hãy cẩn thận đừng làm cháy xém thịt trên vỉ nướng.