luncheon
/ˈlʌntʃən/
Âm tiết lunch·eon
Trọng âm LUNCH-eon
Phân tích Phonics
lun
/lʌn/
u ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
eon
/ən/
schwa
Nghĩa
bữa trưa trang trọng
Tham chiếu phát âm
💡
lun=/lʌn/(lunch) + ch=/tʃ/(chair) + eon=/ən/(button)
Ví dụ
The company hosted a formal luncheon for its guests.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc trưa trang trọng cho khách.