chapter
/ˈtʃæptər/
Âm tiết chap·ter
Trọng âm CHAP-ter
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
ap
/æp/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
chương (sách)
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + ap=/æp/(cap) + ter=/tər/(water)
Ví dụ
Please read the first chapter of the book.
Hãy đọc chương đầu tiên của cuốn sách.