kitchen
/ˈkɪtʃən/
Âm tiết kit·chen
Trọng âm KIT-chen
Phân tích Phonics
kit
/kɪt/
i ngắn
chen
/tʃən/
âm ch
Nghĩa
nhà bếp
Tham chiếu phát âm
💡
kit=/kɪt/(kit) + chen=/tʃən/(chicken)
Ví dụ
She is cooking dinner in the kitchen.
Cô ấy đang nấu bữa tối trong nhà bếp.