crouch
/kraʊtʃ/
Âm tiết crouch
Trọng âm CROUCH
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ou
/aʊ/
ou đôi
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
ngồi xổm, khom người xuống
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crab) + ou=/aʊ/(out) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
The cat crouched quietly before jumping.
Con mèo ngồi xổm yên lặng trước khi nhảy.