achieve
/əˈtʃiːv/
Âm tiết a·chieve
Trọng âm a-CHIEVE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ch
/tʃ/
âm ch
ie
/iː/
e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
đạt được, hoàn thành
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ch=/tʃ/(chair) + ie=/iː/(field) + ve=/v/(give)
Ví dụ
She worked hard to achieve her goal.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.