cherry
/ˈtʃeri/
Âm tiết cher·ry
Trọng âm CHER-ry
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
e
/e/
e ngắn
rr
/r/
r nhấn
y
/i/
y dài
Nghĩa
quả anh đào
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + e=/e/(bed) + ry=/ri/(story)
Ví dụ
She ate a sweet cherry after lunch.
Cô ấy ăn một quả anh đào ngọt sau bữa trưa.