bleach

/bliːtʃ/
Âm tiết bleach
Trọng âm BLEACH

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
âm tên chữ
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

chất tẩy; tẩy trắng

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(blue) + ea=/iː/(eat) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

She used bleach to clean the white clothes.

Cô ấy dùng chất tẩy để giặt quần áo trắng.