breach

/briːtʃ/
Âm tiết breach
Trọng âm BREACH

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
ch
/tʃ/
âm ch

Nghĩa

sự vi phạm; lỗ hổng

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bread) + ea=/iː/(eat) + ch=/tʃ/(chair)

Ví dụ

The company faced a breach of contract.

Công ty phải đối mặt với việc vi phạm hợp đồng.