nurture
/ˈnɜːrtʃər/
Âm tiết nur·ture
Trọng âm NUR-ture
Phân tích Phonics
nur
/nɜːr/
r控元音
ture
/tʃər/
âm ch
Nghĩa
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
Tham chiếu phát âm
💡
nur=/nɜːr/(nurse) + ture=/tʃər/(picture)
Ví dụ
Parents should nurture their children's creativity.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự sáng tạo của con cái.