chicken
/ˈtʃɪkən/
Âm tiết chick·en
Trọng âm CHICK-en
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
en
/ən/
schwa
Nghĩa
gà; thịt gà
Tham chiếu phát âm
💡
chick=/tʃɪk/(chick) + en=/ən/(taken)
Ví dụ
I had chicken for dinner.
Tôi ăn thịt gà cho bữa tối.